친구의 베트남어 이름이 도착했어요
베트남어 이름 뜻
VIETNAMESE NAME
Nhật Minh
녓 민
日明 · 일명
- Nhật Minh이름 · 녓 민
- 해처럼 밝음日明 · 일명
성과 함께 쓰면
- Nguyễn Nhật Minh 응우옌 녓 민
- Trần Nhật Minh 쩐 녓 민
- Lê Nhật Minh 레 녓 민
- Phạm Nhật Minh 팜 녓 민
- Hoàng Nhật Minh 호앙 녓 민
- Huỳnh Nhật Minh 후인 녓 민
다른 나라 이름도 지어 볼까요?
인기 베트남어 이름
여성스러운 이름
- Ngọc Anh 응옥 아인
- Thu Hà 투 하
- Minh Thư 민 트
- Bảo Ngọc 바오 응옥
- Phương Linh 프엉 린
- Khánh Linh 카인 린
- Mai Anh 마이 아인
- Thanh Hương 타인 흐엉
- Lan Chi 란 찌
- Tuyết Nhi 뚜옛 니
- Hồng Nhung 홍 늉
남성스러운 이름
- Minh Quân 민 꾸언
- Đức Anh 득 아인
- Gia Bảo 자 바오
- Hoàng Long 호앙 롱
- Quốc Huy 꾸옥 휘
- Thành Đạt 타인 닷
- Tuấn Kiệt 뚜언 끼엣
- Hải Đăng 하이 당
- Trung Kiên 쭝 끼엔
- Anh Khoa 아인 코아
- Phúc Thịnh 푹 틴