친구의 베트남어 이름이 도착했어요
베트남어 이름 뜻
VIETNAMESE NAME
Minh Thư
민 트
明書 · 명서
- Minh Thư이름 · 민 트
- 밝은 글明書 · 명서
성과 함께 쓰면
- Nguyễn Minh Thư 응우옌 민 트
- Trần Minh Thư 쩐 민 트
- Lê Minh Thư 레 민 트
- Phạm Minh Thư 팜 민 트
- Hoàng Minh Thư 호앙 민 트
- Huỳnh Minh Thư 후인 민 트
다른 나라 이름도 지어 볼까요?
인기 베트남어 이름
여성스러운 이름
- Ngọc Anh 응옥 아인
- Thu Hà 투 하
- Minh Thư 민 트
- Bảo Ngọc 바오 응옥
- Phương Linh 프엉 린
- Khánh Linh 카인 린
- Mai Anh 마이 아인
- Thanh Hương 타인 흐엉
- Lan Chi 란 찌
- Tuyết Nhi 뚜옛 니
- Hồng Nhung 홍 늉
남성스러운 이름
- Minh Quân 민 꾸언
- Đức Anh 득 아인
- Gia Bảo 자 바오
- Hoàng Long 호앙 롱
- Quốc Huy 꾸옥 휘
- Thành Đạt 타인 닷
- Tuấn Kiệt 뚜언 끼엣
- Hải Đăng 하이 당
- Trung Kiên 쭝 끼엔
- Anh Khoa 아인 코아
- Phúc Thịnh 푹 틴