친구의 베트남어 이름이 도착했어요
베트남어 이름 뜻
VIETNAMESE NAME
Đức Anh
득 아인
德英 · 덕영
- Đức Anh이름 · 득 아인
- 덕 있고 뛰어남德英 · 덕영
성과 함께 쓰면
- Nguyễn Đức Anh 응우옌 득 아인
- Trần Đức Anh 쩐 득 아인
- Lê Đức Anh 레 득 아인
- Phạm Đức Anh 팜 득 아인
- Hoàng Đức Anh 호앙 득 아인
- Huỳnh Đức Anh 후인 득 아인
다른 나라 이름도 지어 볼까요?
인기 베트남어 이름
여성스러운 이름
- Ngọc Anh 응옥 아인
- Thu Hà 투 하
- Minh Thư 민 트
- Bảo Ngọc 바오 응옥
- Phương Linh 프엉 린
- Khánh Linh 카인 린
- Mai Anh 마이 아인
- Thanh Hương 타인 흐엉
- Lan Chi 란 찌
- Tuyết Nhi 뚜옛 니
- Hồng Nhung 홍 늉
남성스러운 이름
- Minh Quân 민 꾸언
- Đức Anh 득 아인
- Gia Bảo 자 바오
- Hoàng Long 호앙 롱
- Quốc Huy 꾸옥 휘
- Thành Đạt 타인 닷
- Tuấn Kiệt 뚜언 끼엣
- Hải Đăng 하이 당
- Trung Kiên 쭝 끼엔
- Anh Khoa 아인 코아
- Phúc Thịnh 푹 틴